Trong nhiều trường hợp, 66b có thể biểu thị một kích thước, một tham chiếu hay một nhãn dữ liệu. Ví dụ phổ biến nhất là trong diễn đạt dữ liệu có độ dài 66 byte hoặc một chuỗi ký tự với chiều dài 66 ký tự, tùy theo ngữ cảnh. Người phát triển và nhà khoa học dữ liệu thường gặp 66b khi làm việc với tập dữ liệu hoặc giao thức truyền thông.
Trong lĩnh vực lập trình và hệ thống nhúng, 66b có thể ám chỉ kích thước của khối dữ liệu hoặc tên biến dùng để ghi nhận kích thước, ví dụ như một khối dữ liệu 66 byte. Trong toán học, nó có thể xuất hiện như một ký hiệu đại diện cho một tham số hoặc một độ dài nhất định trong một công thức hoặc chuỗi quy ước.
Để làm việc hiệu quả với ký hiệu 66b, người dùng cần rõ ràng về đơn vị và ngữ cảnh: là byte, bit hay một đơn vị khác. Việc chuẩn hóa cách diễn đạt và tài liệu hóa các tham chiếu giúp tránh nhầm lẫn khi trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống, ngôn ngữ lập trình và giao thức truyền thông.